Website: otodienvf.com – Trang tư vấn xe ô tô điện VinFast cá nhân tại Đà Nẵng
Website otodienvf.com cam kết tôn trọng, bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân của Quý khách hàng khi truy cập và gửi thông tin tư vấn trên website. Chính sách này giải thích chi tiết mục đích thu thập, phạm vi sử dụng và cam kết an toàn thông tin của tư vấn viên Dương Ngọc Tùng.
Website chỉ tiếp nhận thông tin do Quý khách tự nguyện cung cấp qua Form tư vấn nhằm các mục đích sau:
Website chỉ thu thập các thông tin liên hệ cơ bản bao gồm:
Thông tin cá nhân của Quý khách chỉ được lưu trữ nội bộ nhằm phục vụ việc chăm sóc, hỗ trợ tư vấn và sẽ được xóa bỏ ngay khi Quý khách có yêu cầu ngưng nhận tư vấn.
Quý khách có toàn quyền yêu cầu xem lại, chỉnh sửa hoặc yêu cầu xóa vĩnh viễn thông tin cá nhân của mình khỏi danh sách tư vấn bất kỳ lúc nào.
Mọi yêu cầu hỗ trợ và khiếu nại về bảo mật thông tin, vui lòng liên hệ:
Tư vấn
———–
|
Kỳ hạn /NĂM |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
2.180.000 |
53.571.429 |
79.821.429 |
|
Năm 2 |
1.875.000 |
53.571.429 |
76.071.429 |
|
Năm 3 |
1.562.000 |
53.571.429 |
72.321.429 |
|
Năm 4 |
1.250.000 |
53.571.429 |
68.571.429 |
|
Năm 5 |
937.000 |
53.571.429 |
64.821.429 |
|
Năm 6 |
625.000 |
53.571.429 |
61.071.429 |
|
Năm 7 |
312.000 |
53.571.429 |
57.321.429 |
———–
Tư vấn
———–
|
Kỳ hạn /NĂM |
Lãi phải trả tháng |
Gốc phải trả năm |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
787.500 |
27.000.000 |
36.450.000 |
|
Năm 2 |
630.000 |
27.000.000 |
34.560.000 |
|
Năm 3 |
472.500 |
27.000.000 |
32.670.000 |
|
Năm 4 |
315.000 |
27.000.000 |
30.780.000 |
|
Năm 5 |
157.000 |
27.000.000 |
28.890.000 |
———–
Tư vấn
———–
|
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
4.375.000 |
107.142.857 |
159.642.857 |
|
Năm 2 |
3.750.000 |
107.142.857 |
152.142.857 |
|
Năm 3 |
3.125.000 |
107.142.857 |
144.642.857 |
|
Năm 4 |
2.500.000 |
107.142.857 |
137.142.857 |
|
Năm 5 |
1.875.000 |
107.142.857 |
129.642.857 |
|
Năm 6 |
1.250.000 |
107.142.857 |
122.142.857 |
|
Năm 7 |
625.000 |
107.142.857 |
114.642.857 |
———–
Tư vấn
———–
|
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
2.969.000 |
72.714.286 |
108.344.286 |
|
Năm 2 |
2.540.000 |
72.714.286 |
103.254.286 |
|
Năm 3 |
2.120.000 |
72.714.286 |
98.164.286 |
|
Năm 4 |
1.696.000 |
72.714.286 |
93.074.286 |
|
Năm 5 |
1.272.000 |
72.714.286 |
87.984.286 |
|
Năm 6 |
840.000 |
72.714.286 |
82.894.286 |
|
Năm 7 |
424.000 |
72.714.286 |
77.804.286 |
———–
Tư vấn
———–
Kỳ hạn /Năm | Lãi phải trả 1 tháng | Gốc phải trả NĂM | Số tiền phải trả |
Năm 1 | 2.300.000 | 57.142.857 | 85.142.857 |
Năm 2 | 2.000.000 | 57.142.857 | 81.142.857 |
Năm 3 | 1.670.000 | 57.142.857 | 77.142.857 |
Năm 4 | 1.333.000 | 57.142.857 | 73.142.857 |
Năm 5 | 1.000.000 | 57.142.857 | 69.142.857 |
Năm 6 | 667.000 | 57.142.857 | 65.142.857 |
Năm 7 | 334.000 | 57.142.857 | 61.142.857 |
———–
Tư vấn
———–
|
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
2.012.000 |
49.285.714 |
73.435.714 |
|
Năm 2 |
1.750.000 |
49.285.714 |
69.985.714 |
|
Năm 3 |
1.430.000 |
49.285.714 |
66.535.714 |
|
Năm 4 |
11.500.000 |
49.285.714 |
63.085.714 |
|
Năm 5 |
865.000 |
49.285.714 |
59.635.714 |
|
Năm 6 |
575.000 |
49.285.714 |
56.185.714 |
|
Năm 7 |
287.000 |
49.285.714 |
52.735.714 |
———–
Tư vấn
———–
|
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
1.542.000 |
37.857.143 |
56.407.143 |
|
Năm 2 |
1.287.000 |
37.857.143 |
53.757.143 |
|
Năm 3 |
1.105.000 |
37.857.143 |
51.107.143 |
|
Năm 4 |
883.000 |
37.857.143 |
48.457.143 |
|
Năm 5 |
662.000 |
37.857.143 |
45.807.143 |
|
Năm 6 |
442.000 |
37.857.143 |
43.157.143 |
|
Năm 7 |
2.650.000 |
37.857.143 |
40.507.143 |
———–
Kỳ hạn/Năm | Lãi phải trả tháng | Gốc phải trả năm | Số tiền phải trả |
Năm 1 | 875.000 | 30.000.000 | 40.500.000 |
Năm 2 | 700.000 | 30.000.000 | 38.400.000 |
Năm 3 | 630.000 | 30.000.000 | 36.300.000 |
Năm 4 | 525.000 | 30.000.000 | 34.200.000 |
Năm 5 | 175.000 | 30.000.000 | 32.100.000 |
———–
———–
———–
———–
———–